棉條捲繞 mián tiáo juǎn rào · miên điều quyển nhiễu Hán Việt: miên điều quyển nhiễu · Pinyin: mián tiáo juǎn rào Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 條 (điều) + 捲 (quyển) + 繞 (nhiễu)Pinyinmián tiáo juǎn ràoHán Việtmiên điều quyển nhiễuCấu tạo棉 + 條 + 捲 + 繞 · miên + điều + quyển + nhiễu nghĩa thành phần: miên + điều + quyển + nhiễu