棉紅鈴蟲

mián hóng líng chóng miên hồng linh trùng

Hán Việt: miên hồng linh trùng · Pinyin: mián hóng líng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (hồng) + (linh) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棉紅鈴蟲 iánhónglíngchóng n. pink bollworm M:²zhī