棉紅蜘蛛
miên hồng tri chu
Hán Việt: miên hồng tri chu · Pinyin: mián hóng zhī zhū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗称火龙﹑红蜘蛛﹑火蜘蛛。节肢动物,体很小,成虫椭圆形,通常橙红色,年生十余代。桅棉花﹑豆类﹑玉米等多种农作物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗称火龙﹑红蜘蛛﹑火蜘蛛。节肢动物,体很小,成虫椭圆形,通常橙红色,年生十余代。桅棉花﹑豆类﹑玉米等多种农作物。
Eng
- Cihui 棉紅蜘蛛 iánhóngzhīzhū n. two-spotted spider mite M:²zhī