棉花火藥 miên hoa hỏa dược Hán Việt: miên hoa hỏa dược Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 火 (hỏa) + 藥 (dược)Hán Việtmiên hoa hỏa dượcCấu tạo棉 + 花 + 火 + 藥 · miên + hoa + hỏa + dược nghĩa thành phần: miên + hoa + hỏa + dược Nghĩa EngCihui 棉花火藥 iánhua huǒyào n. gun cotton