棉花火藥

miên hoa hỏa dược

Hán Việt: miên hoa hỏa dược

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (hoa) + (hỏa) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用極細的上等棉花,加硝酸、硫酸等製成,稍受撞擊摩擦即發火自燃。參見「無煙火藥」條。

Eng

  • Cihui 棉花火藥 iánhua huǒyào n. gun cotton