棉花籤兒

miên hoa thiêm nhi

Hán Việt: miên hoa thiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (hoa) + (thiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棉花簽兒 iánhuaqiānr ►See miánhuaqiān