棉花般柔軟
miên hoa bàn nhu nhuyễn
Hán Việt: miên hoa bàn nhu nhuyễn · Pinyin: mián hua bān róu ruǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 般 (bàn) + 柔 (nhu) + 軟 (nhuyễn)
Hán Việt: miên hoa bàn nhu nhuyễn · Pinyin: mián hua bān róu ruǎn
Cấu tạo: 棉 (miên) + 花 (hoa) + 般 (bàn) + 柔 (nhu) + 軟 (nhuyễn)