棋佈星列 qí bù xīng liè · kì bố tinh liệt Hán Việt: kì bố tinh liệt · Pinyin: qí bù xīng liè Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 佈 (bố) + 星 (tinh) + 列 (liệt)Pinyinqí bù xīng lièHán Việtkì bố tinh liệtCấu tạo棋 + 佈 + 星 + 列 · kì + bố + tinh + liệt nghĩa thành phần: kì + bố + tinh + liệt