棋壇新秀

kì đàn tân tú

Hán Việt: kì đàn tân tú

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (đàn) + (tân) + (tú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棋壇新秀 ítán xīnxiù n. new chess star