棋佈星羅
kì bố tinh la
Hán Việt: kì bố tinh la · Pinyin: qí bù xīng luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像棋子般分布,像星星般罗列。形容多而密集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棋布星罗"。 2.像棋子般分布,像星星般罗列。形容多而密集。
Eng
- Cihui 棋布星羅 íbùxīngluó f.e. spread all over the place