棋佈星陳
kì bố tinh trần
Hán Việt: kì bố tinh trần · Pinyin: qí bù xīng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容多而密集。同“棋布星罗”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棋布星陈"。同"棋布星罗"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容多而密集。同棋布星罗”。
Hán Việt: kì bố tinh trần · Pinyin: qí bù xīng chén