棋輸先着
kì thâu tiên trứ
Hán Việt: kì thâu tiên trứ · Pinyin: qí shū xiān zhāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓因被对方占了先手而输了棋。比喻功力稍逊于对方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓因被对方占了先手而输了棋。比喻功力稍逊于对方。
Hán Việt: kì thâu tiên trứ · Pinyin: qí shū xiān zhāo