棋輸先著

qí shū xiān zhuó kì thâu tiên trứ

Hán Việt: kì thâu tiên trứ · Pinyin: qí shū xiān zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thâu) + (tiên) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因被对方占了先手而输了棋。比喻功力稍逊于对方。