棋高一着

qí gāo yī zhāo kì cao nhất trứ

Hán Việt: kì cao nhất trứ · Pinyin: qí gāo yī zhāo

Tổng quan

đi trước đối thủ một bước (thành ngữ) | cao tay hơn đối thủ

Cấu tạo: (kì) + (cao) + (nhất) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi trước đối thủ một bước (thành ngữ) | cao tay hơn đối thủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一着:下棋时下一子或走一步。棋艺高人一步。也比喻技高一等。
  • Tân Hoa Tự Điển 一着下棋时下一子或走一步。棋艺高人一步。也比喻技高一等。

Eng

  • CC-CEDICT to be a step ahead of the opponent (idiom)|to outsmart one's opponent
  • Cihui 棋高一著 ígāoyīzhāo f.e. 1. outmatch one's opponent 2. excel an opponent in intelligence/skill/etc.