棍子折了 côn tử chiết liễu Hán Việt: côn tử chiết liễu Tổng quan Chiếc gậy gãy rồi Cấu tạo: 棍 (côn) + 子 (tử) + 折 (chiết) + 了 (liễu)Hán Việtcôn tử chiết liễuCấu tạo棍 + 子 + 折 + 了 · côn + tử + chiết + liễu nghĩa thành phần: côn + tử + chiết + liễu Nghĩa ViệtCihui Chiếc gậy gãy rồi