棍騙 côn phiến Hán Việt: côn phiến Tổng quan Cấu tạo: 棍 (côn) + 騙 (phiến)Hán Việtcôn phiếnCấu tạo棍 + 騙 · côn + phiến nghĩa thành phần: côn + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 欺騙、詐騙。《九命奇冤》第一六回:「我就知道受了這塊銀子,人家就要疑心我棍騙,不信我話的了。」EngCihui 棍騙 ùnpiàn v. swindle; cheat Từ liên quan Từ đồng nghĩa欺诈 · 诈骗