棍騙

côn phiến

Hán Việt: côn phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棍騙 ùnpiàn v. swindle; cheat

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

欺诈 · 诈骗