棒喝当头 bàng hè dāng tóu · bổng hát đương đầu Hán Việt: bổng hát đương đầu · Pinyin: bàng hè dāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 喝 (hát) + 当 (đương) + 头 (đầu)Pinyinbàng hè dāng tóuHán Việtbổng hát đương đầuCấu tạo棒 + 喝 + 当 + 头 · bổng + hát + đương + đầu nghĩa thành phần: bổng + hát + đương + đầu