棒子麵兒

bàng zi miàn r bổng tử miến nhi

Hán Việt: bổng tử miến nhi · Pinyin: bàng zi miàn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面

Cấu tạo: (bổng) + (tử) + (miến) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 棒子麵|棒子面[bang4 zi5 mian4]
  • Cihui erhua variant of 棒子麵|棒子面