棒料直徑 bàng liào zhí jìng · bổng liêu trực kính Hán Việt: bổng liêu trực kính · Pinyin: bàng liào zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 料 (liêu) + 直 (trực) + 徑 (kính)Pinyinbàng liào zhí jìngHán Việtbổng liêu trực kínhCấu tạo棒 + 料 + 直 + 徑 · bổng + liêu + trực + kính nghĩa thành phần: bổng + liêu + trực + kính