棒球規則 bàng qiú guī zé · bổng cầu quy tắc Hán Việt: bổng cầu quy tắc · Pinyin: bàng qiú guī zé Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 球 (cầu) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinbàng qiú guī zéHán Việtbổng cầu quy tắcCấu tạo棒 + 球 + 規 + 則 · bổng + cầu + quy + tắc nghĩa thành phần: bổng + cầu + quy + tắc