棒球選手 bổng cầu tuyển thủ Hán Việt: bổng cầu tuyển thủ Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 球 (cầu) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)Hán Việtbổng cầu tuyển thủCấu tạo棒 + 球 + 選 + 手 · bổng + cầu + tuyển + thủ nghĩa thành phần: bổng + cầu + tuyển + thủ Nghĩa EngCihui ballplayer