棕樹主日 zōng shù zhǔ rì · tông thụ chủ nhật Hán Việt: tông thụ chủ nhật · Pinyin: zōng shù zhǔ rì Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 樹 (thụ) + 主 (chủ) + 日 (nhật)Pinyinzōng shù zhǔ rìHán Việttông thụ chủ nhậtCấu tạo棕 + 樹 + 主 + 日 · tông + thụ + chủ + nhật nghĩa thành phần: tông + thụ + chủ + nhật