棕樹鳳頭鸚鵡
tông thụ phượng đầu anh vũ
Hán Việt: tông thụ phượng đầu anh vũ · Pinyin: zōng shù fèng tóu yīng wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 棕 (tông) + 樹 (thụ) + 鳳 (phượng) + 頭 (đầu) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)
Hán Việt: tông thụ phượng đầu anh vũ · Pinyin: zōng shù fèng tóu yīng wǔ
Cấu tạo: 棕 (tông) + 樹 (thụ) + 鳳 (phượng) + 頭 (đầu) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)