棕櫚酸酯 tông lư toan chỉ Hán Việt: tông lư toan chỉ Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ)Hán Việttông lư toan chỉCấu tạo棕 + 櫚 + 酸 + 酯 · tông + lư + toan + chỉ nghĩa thành phần: tông + lư + toan + chỉ Nghĩa EngCihui palmitate