棕毛蓑衣

tông mao thoa y

Hán Việt: tông mao thoa y

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (mao) + (thoa) + (y)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棕毛蓑衣 ōngmáo suōyī n. palm rain cape; palm coir raincoat M:²jiàn