棕發女子 zōngfànǚzǐ · tông phát nữ tử Hán Việt: tông phát nữ tử · Pinyin: zōngfànǚzǐ Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 發 (phát) + 女 (nữ) + 子 (tử)PinyinzōngfànǚzǐHán Việttông phát nữ tửCấu tạo棕 + 發 + 女 + 子 · tông + phát + nữ + tử nghĩa thành phần: tông + phát + nữ + tử Nghĩa EngCihui brunette