棕腐質的 tông hủ chất đích Hán Việt: tông hủ chất đích Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 腐 (hủ) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việttông hủ chất đíchCấu tạo棕 + 腐 + 質 + 的 · tông + hủ + chất + đích nghĩa thành phần: tông + hủ + chất + đích Nghĩa EngCihui ulmic