棕色人種 zōng sè rén zhǒng · tông sắc nhân chủng Hán Việt: tông sắc nhân chủng · Pinyin: zōng sè rén zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 色 (sắc) + 人 (nhân) + 種 (chủng)Pinyinzōng sè rén zhǒngHán Việttông sắc nhân chủngCấu tạo棕 + 色 + 人 + 種 · tông + sắc + nhân + chủng nghĩa thành phần: tông + sắc + nhân + chủng