棕黑粗呢 tông hắc thô ni Hán Việt: tông hắc thô ni Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 黑 (hắc) + 粗 (thô) + 呢 (ni)Hán Việttông hắc thô niCấu tạo棕 + 黑 + 粗 + 呢 · tông + hắc + thô + ni nghĩa thành phần: tông + hắc + thô + ni Nghĩa EngCihui 棕黑粗呢 ōnghēicūní n. <bot.> burnet