棗膏昏鈍 zǎo gāo hūn dùn · tảo cao hôn độn Hán Việt: tảo cao hôn độn · Pinyin: zǎo gāo hūn dùn Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 膏 (cao) + 昏 (hôn) + 鈍 (độn)Pinyinzǎo gāo hūn dùnHán Việttảo cao hôn độnCấu tạo棗 + 膏 + 昏 + 鈍 · tảo + cao + hôn + độn nghĩa thành phần: tảo + cao + hôn + độn