棘刺母猴

jí cì mǔ hóu cức thứ mẫu hầu

Hán Việt: cức thứ mẫu hầu · Pinyin: jí cì mǔ hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (thứ) + (mẫu) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棘:多刺的植物。在棘刺尖端雕刻的猕猴。形容欺骗的勾当或艰难的事业。