棘層鬆解 cức tằng tông giải Hán Việt: cức tằng tông giải Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 層 (tằng) + 鬆 (tông) + 解 (giải)Hán Việtcức tằng tông giảiCấu tạo棘 + 層 + 鬆 + 解 · cức + tằng + tông + giải nghĩa thành phần: cức + tằng + tông + giải Nghĩa EngCihui acantholysis