棘慢節律 cức mạn tiết luật Hán Việt: cức mạn tiết luật Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 慢 (mạn) + 節 (tiết) + 律 (luật)Hán Việtcức mạn tiết luậtCấu tạo棘 + 慢 + 節 + 律 · cức + mạn + tiết + luật nghĩa thành phần: cức + mạn + tiết + luật Nghĩa EngCihui hypsarrhythmia