棘手的事 jí shǒu de shì · cức thủ đích sự Hán Việt: cức thủ đích sự · Pinyin: jí shǒu de shì Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 手 (thủ) + 的 (đích) + 事 (sự)Pinyinjí shǒu de shìHán Việtcức thủ đích sựCấu tạo棘 + 手 + 的 + 事 · cức + thủ + đích + sự nghĩa thành phần: cức + thủ + đích + sự