棘手問題 cức thủ vấn đề Hán Việt: cức thủ vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 手 (thủ) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtcức thủ vấn đềCấu tạo棘 + 手 + 問 + 題 · cức + thủ + vấn + đề nghĩa thành phần: cức + thủ + vấn + đề Nghĩa EngCihui hot potato