棘木之下 jí mù zhī xià · cức mộc chi hạ Hán Việt: cức mộc chi hạ · Pinyin: jí mù zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 木 (mộc) + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyinjí mù zhī xiàHán Việtcức mộc chi hạCấu tạo棘 + 木 + 之 + 下 · cức + mộc + chi + hạ nghĩa thành phần: cức + mộc + chi + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代听讼的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.古代听讼的地方。