棘木之聽 jí mù zhī tīng · cức mộc chi thính Hán Việt: cức mộc chi thính · Pinyin: jí mù zhī tīng Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 木 (mộc) + 之 (chi) + 聽 (thính)Pinyinjí mù zhī tīngHán Việtcức mộc chi thínhCấu tạo棘 + 木 + 之 + 聽 · cức + mộc + chi + thính nghĩa thành phần: cức + mộc + chi + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓公卿听讼断狱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓公卿听讼断狱。