棘沒銅駝 jí mò tóng tuó · cức một đồng đà Hán Việt: cức một đồng đà · Pinyin: jí mò tóng tuó Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 沒 (một) + 銅 (đồng) + 駝 (đà)Pinyinjí mò tóng tuóHán Việtcức một đồng đàCấu tạo棘 + 沒 + 銅 + 駝 · cức + một + đồng + đà nghĩa thành phần: cức + một + đồng + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没:埋没,掩盖。荆棘掩盖没了洛阳宫外的铜驼。形容亡国后的残破景象。