棘狀小體 cức trạng tiểu thể Hán Việt: cức trạng tiểu thể Tổng quan Cấu tạo: 棘 (cức) + 狀 (trạng) + 小 (tiểu) + 體 (thể)Hán Việtcức trạng tiểu thểCấu tạo棘 + 狀 + 小 + 體 · cức + trạng + tiểu + thể nghĩa thành phần: cức + trạng + tiểu + thể Nghĩa EngCihui acanthosome