棘者欲肥

cức giả dục phì

Hán Việt: cức giả dục phì

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (giả) + (dục) + (phì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棘者欲肥 ízheyùféi f.e. <trad.> apply manure to make barren land fertile