棚扒吊栲

péng bā diào kǎo bằng bái điếu khảo

Hán Việt: bằng bái điếu khảo · Pinyin: péng bā diào kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (bái) + (điếu) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捆绑吊打。泛指各种刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捆绑吊打。泛指各种刑罚。