棚扒弔拷 péng bā diào kǎo · bằng bái điếu khảo Hán Việt: bằng bái điếu khảo · Pinyin: péng bā diào kǎo Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 扒 (bái) + 弔 (điếu) + 拷 (khảo)Pinyinpéng bā diào kǎoHán Việtbằng bái điếu khảoCấu tạo棚 + 扒 + 弔 + 拷 · bằng + bái + điếu + khảo nghĩa thành phần: bằng + bái + điếu + khảo