栋充牛汗

dòng chōng niú hàn đống sung ngưu hãn

Hán Việt: đống sung ngưu hãn · Pinyin: dòng chōng niú hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (sung) + (ngưu) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「汗牛充棟」。見「汗牛充棟」條。01.元.貢師泰〈一經堂紀〉:「其簡冊之多,棟充牛汗。」<br><a name="充棟折軸"> </a>