棟榱崩折 dòng cuī bēng zhé · đống suy băng chiết Hán Việt: đống suy băng chiết · Pinyin: dòng cuī bēng zhé Tổng quan Cấu tạo: 棟 (đống) + 榱 (suy) + 崩 (băng) + 折 (chiết)Pinyindòng cuī bēng zhéHán Việtđống suy băng chiếtCấu tạo棟 + 榱 + 崩 + 折 · đống + suy + băng + chiết nghĩa thành phần: đống + suy + băng + chiết