棣萼聯輝 lệ ngạc liên huy Hán Việt: lệ ngạc liên huy Tổng quan Cấu tạo: 棣 (lệ) + 萼 (ngạc) + 聯 (liên) + 輝 (huy)Hán Việtlệ ngạc liên huyCấu tạo棣 + 萼 + 聯 + 輝 · lệ + ngạc + liên + huy nghĩa thành phần: lệ + ngạc + liên + huy Nghĩa EngCihui 棣萼聯輝 ì'èliánhuī id. illustrious elder and younger brothers