棧橋碼頭

zhàn qiáo mǎ tóu sạn kiều mã đầu

Hán Việt: sạn kiều mã đầu · Pinyin: zhàn qiáo mǎ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sạn) + (kiều) + (mã) + (đầu)