棧橋碼頭 zhàn qiáo mǎ tóu · sạn kiều mã đầu Hán Việt: sạn kiều mã đầu · Pinyin: zhàn qiáo mǎ tóu Tổng quan Cấu tạo: 棧 (sạn) + 橋 (kiều) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Pinyinzhàn qiáo mǎ tóuHán Việtsạn kiều mã đầuCấu tạo棧 + 橋 + 碼 + 頭 · sạn + kiều + mã + đầu nghĩa thành phần: sạn + kiều + mã + đầu