棨戟遙臨

qǐ jǐ yáo lín khể kích diêu lâm

Hán Việt: khể kích diêu lâm · Pinyin: qǐ jǐ yáo lín

Tổng quan

Người sang đến nhà.☸

Cấu tạo: (khể) + (kích) + (diêu) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棨戟:有缯衣的木戟,古代官吏出行作前导的一种仪仗。指达官贵人远道而来。后常用以称贵宾或好友远道光临。