棨钁 qǐ jué·khể quắc Hán Việt: khể quắc · Pinyin: qǐ jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代一种大锄。 Cấu tạo: 棨 (khể) + 钁 (quắc)Pinyinqǐ juéHán Việtkhể quắcCấu tạo棨 + 钁 · khể + quắc nghĩa thành phần: khể + quắc Từ liên quan Gần nghĩa棨戟 · 钁頭 · 鐝頭 · 棨1. · 棨2. · 钁頭通 · 棨戟遙臨 · 棨传