森嚴壁壘

sēn yán bì lěi sâm nghiêm bích lũy

Hán Việt: sâm nghiêm bích lũy · Pinyin: sēn yán bì lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (nghiêm) + (bích) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 森严:整齐,严肃;壁垒:古代军营四周的围墙。原指军事戒备严密。现也用来比喻彼此界限划得很分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使防御工事严整不可侵犯。比喻防守严密。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指军事戒备严密。现也用来比喻彼此界限划得很分明。

Eng

  • Cihui 森嚴壁壘 ēnyánbìlěi f.e. 1. closely guarded; strongly fortified 2. sharply divided 3. rival; confronting each other